walk back

/wɔk bæk/
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Rút lại hoặc phản đối một tuyên bố hoặc lời hứa.
    (transitive) To withdraw or backpedal on a statement or promise.
    Từ đồng nghĩa:retractunsayunspeaktake back
  2. Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see walk, back.
    Used other than figuratively or idiomatically: see walk, back.
🎬 Nghe “walk back” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish