walk back
/wɔk bæk/Động từ
- (chuyển tiếp) Rút lại hoặc phản đối một tuyên bố hoặc lời hứa.(transitive) To withdraw or backpedal on a statement or promise.
- Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see walk, back.Used other than figuratively or idiomatically: see walk, back.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “walk back” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish